Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1Cống Bằng LaiHTL13:08-17-17-16-11-2615243750638099111
HTL13:0487878888899090929495929295103
2Cống Bằng Lai HLHTL13:0487878888899090929495929295103
3Cống Cái TắtHTL13:048585858687878988889195969592
4Cống Hà TêHTL13:04878789909395969899101103104108110
5Cống Sông MớiHTL13:04757577808386889193959797101103
6Cống Dương ÁoHTL13:04-25-25-47-52-46-37-24-7537575757474
7Cống ĐầmHTL13:0498989999100101101102103103104104106106
8Cống Đồng MôHTL13:04112112112112112112112112113112112112113113
9VP Cty Thủy NguyênHTL13:041131131141131121101091071061051041039999
10Cống Phi LiệtHTL13:04878788909094959699101101102107109
11VP Cty Vĩnh BảoHTL13:13103103105106107109109112112114117117120122